Chủ nhật, Tháng 9 05, 2010
Bảng quảng cáo

Chương trình ĐH tiên tiến

TT

Mã môn học 

Tên môn học

Số tín chỉ

Học phần:

Học trước (a),

Tiên quyết (a),

Song hành (c)

Thời gian

Ghi chú

Học kì 1

28

 

 

 

Học phần bắt buộc

28

 

 

 

1

2513121007

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin

5(5,0,10)

 

 

Tiểu luận

2

2514225994

Giáo dục thể chất 1

2

 

2 tuần

 

3

2514225995

Giáo dục thể chất 2

2

 

2 tuần

 

4

2514201996

Giáo dục quốc phòng LT

2

 

2 tuần

 

5

2514201997

Giáo dục quốc phòng TH

2

 

2 tuần

 

6

2514091601

Tiếng Anh 1 (*)

12 (12,0,24)

 

 

 

7

2513131005

Toán cao cấp C1

3(3,0,6)

 

 

 

Học phần tự chọn 

0

 

 

 

Học kì 2

27

 

 

 

Học phần bắt buộc

25

 

 

 

1

2513121005

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2(2,0,4)

 

 

Tiểu luận

2

2513121008

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam

3(3,0,6)

 

 

Tiểu luận

3

2513131006

Toán cao cấp C2

3(3,0,6)

2513131005 (a)

 

Tiểu luận

4

2513271018

Tin học ứng dụng

3(2,2,5)

 

 

 

5

2513081101

Tài chính – tiền tệ P1

2(2,0,4)

 

 

Tiểu luận

6

2514091602

Tiếng Anh 2 (*)

12 (12,0,24)

 

 

 

Học phần tự chọn 

2

 

 

 

1

2513121006

Pháp luật đại cương

2(2,0,4)

 

 

BT lớn

2

2513101023

Tâm lý học đại cương

2(2,0,4)

 

 

Tiểu luận

Học kì 3

21

 

 

 

Học phần bắt buộc

19

 

 

 

1

2513132011

Xác suất thống kê  (Toán chuyên đề 1)

2 (2,0,4)

2513131005 (a)

 

Tiểu luận

2

2513072004

Kinh tế vi mô (*)

3 (3,0,6)

 

 

Tiểu luận

3

2513072001

Luật Kinh doanh

2 (2,0,4)

2513121006 (a)

 

Tiểu luận

4

2513072005

Marketing căn bản (*)

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

5

2513072003

Quản trị học

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

6

2513082102

Tài chính - Tiền tệ P2

2 (2,0,4)

2513081101 (a)

 

Tiểu luận

7

2514091603

Tiếng Anh 3 (*)

6 (6,0,12)

 

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

1

2513131012

Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4)

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

2

2513131010

Phương pháp tính  (Toán chuyên đề 2)

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

Học kì 4

24

 

 

 

Học phần bắt buộc 

22

 

 

 

1

2513072009

Kinh tế vĩ mô (*)

3 (3,0,6)

2513072004 (a)

 

Tiểu luận

2

2513272002

Nguyên lý thống kê kinh tế

3 (3,0,6)

 

 

Tiểu luận

3

2513082107

Thị trường chứng khoán

2 (2,0,4)

2513082117 (c)

 

BT lớn

4

2513272001

Nguyên lý kế toán

3 (3,0,6)

2513271102 (a)

 

Tiểu luận

5

2513082117

Toán tài chính

2 (2,0,4)

2513081102 (a)

 

BT lớn

6

2513082104

Tài chính doanh nghiệp P1

3 (3,0,6)

2513081102 (a)

 

BT lớn

7

2514091604

Tiếng Anh 4 (*)

6 (6,0,12)

 

 

 

Học phần tự chọn 

2

 

 

 

1

2513072018

Quản trị văn phòng

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

2

2513072002

Địa lý kinh tế Việt Nam

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

Học kì 5

21

 

 

 

Học phần bắt buộc 

18

 

 

 

1

2513083105

Tài chính doanh nghiệp P2

3 (3,0,6)

2513082104 (a)

 

BT lớn

2

2513273141

Thuế ứng dụng

4 (4,0,8)

2513083106 (a)

 

BT lớn

3

2513273003

Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1

4 (4,0, 8)

2513272001 (a)

 

Tiểu luận

4

2513273013

Hệ thống thông tin kế toán P.1

2 (1,2,3)

2513271018 (a)

 

 

5

2514091605

Tiếng Anh 5 (*)

6 (6,0,12)

 

 

 

Học phần tự chọn 

3

 

 

 

1

2513083111

Nguyên lý bảo hiểm

3 (3,0,6)

2513081102 (a)

 

Tiểu luận

2

2513073014

Quản trị dự án đầu tư

3 (3,0,6)

2513082117 (a)

 

Tiểu luận

3

2513083110

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại

3 (3,0,6)

 

 

Tiểu luận

Học kì 6

19

 

 

 

Học phần bắt buộc 

17

 

 

 

1

2513273004

Kế toán tài chính doanh nghiệp P2

3 (3,0,6)

2513273003 (a)

 

BT lớn

2

2513273008

Kế toán Nhà nước

3 (3,0,6)

2513272001 (a)

 

Tiểu luận

3

2513273014

Hệ thống thông tin kế toán P2

2 (1,2,3)

2513273013 (a)

 

 

4

2513273009

Kế toán quản trị P.1

3 (3,0,6)

2513272001 (a)

 

Tiểu luận

5

2513073063

Kinh tế lượng

3 (3,0,6)

 

 

Tiểu luận

6

2513272016

Anh văn chuyên ngành kế toán

3 (3,0,6)

 

 

 

Học phần tự chọn 

2

 

 

 

1

2513103005

Thanh toán quốc tế

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

2

2518073034

Quan hệ công chúng

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

Học kì 7

18

 

 

 

Học phần bắt buộc 

18

 

 

 

1

2513274005

Kế toán thương mại dịch vụ

3 (3,0,6)

2513272001 (a)

 

Tiểu luận

2

2513274010

Kế toán quản trị P2 (*)

3 (3,0,6)

2513273009 (a)

 

Tiểu luận

3

2513274015

Hệ thống thông tin kế toán P.3

3 (3,0,6)

2513273014 (a)

 

Tiểu luận

4

2513274006

Kế toán ngân hàng

4(4,0,8)

2513272001 (a)

 

Tiểu luận

5

2513274007

Kế toán quốc tế (*)

2 (2,0,4)

2513083003 (a)

 

Tiểu luận

6

2513084124

Phân tích hoạt động kinh doanh

2 (2,0,4)

2513083003 (a)

 

Tiểu luận

7

2513274498

Chuyên đề tốt nghiệp

1(0,0,3)

 

 

 

Học phần tự chọn

0

 

 

 

Học kì 8

16

 

 

 

Học phần bắt buộc 

4

 

 

 

1

2513274011

Kiểm toán P.1 (*)

2(2,0,4)

2513083004 (a)

 

Tiểu luận

2

2513274040

Kiểm toán P2 (*)

2 (2,0,4)

 

 

BT lớn

Học phần tự chọn

0

 

 

 

Thực tập tốt nghiệp

5

 

 

 

 

2513274998

Thực tập tốt nghiệp

5(0,40,8)

 

 

 

 

Khóa luận tốt nghiệp hoặc học bổ sung

7

 

 

 

 

2513274999

Khóa luận tốt nghiệp

7(1,8,30)

 

 

 

 

 

Học bổ sung

7

 

 

 

1

2513084109

Tài chính quốc tế (*)

2 (2,0,4)

 

 

BT lớn

2

2513084115

Tín dụng ngân hàng

2 (2,0,4)

 

 

Tiểu luận

3

2513274499

Chuyên đề tốt nghiệp

3(0,0,9)

 

 

 

Ghi chú:

  • Các môn học của HK5, 6, 7, 8 tài liệu bằng tiếng Anh, giảng bằng tiếng Việt
  • Các môn học của HK5, 6, 7, 8 có dấu (*) là các môn tài liệu và giảng dạy bằng tiếng Anh

Login Form