Thứ bảy, 09 Tháng 8 2008 07:49
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Số tín chỉ |
Học phần: Học trước (a), Tiên quyết (a), Song hành (c) |
Thời gian |
Ghi chú |
||
|
Học kì 1 |
28 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
28 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513121007 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin |
5(5,0,10) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2514225994 |
Giáo dục thể chất 1 |
2 |
|
2 tuần |
|
||
|
3 |
2514225995 |
Giáo dục thể chất 2 |
2 |
|
2 tuần |
|
||
|
4 |
2514201996 |
Giáo dục quốc phòng LT |
2 |
|
2 tuần |
|
||
|
5 |
2514201997 |
Giáo dục quốc phòng TH |
2 |
|
2 tuần |
|
||
|
6 |
2514091601 |
Tiếng Anh 1 (*) |
12 (12,0,24) |
|
|
|
||
|
7 |
2513131005 |
Toán cao cấp C1 |
3(3,0,6) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|
|
||||
|
Học kì 2 |
27 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
25 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513121005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2(2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513121008 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
3(3,0,6) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513131006 |
Toán cao cấp C2 |
3(3,0,6) |
2513131005 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
4 |
2513271018 |
Tin học ứng dụng |
3(2,2,5) |
|
|
|
||
|
5 |
2513081101 |
Tài chính – tiền tệ P1 |
2(2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
6 |
2514091602 |
Tiếng Anh 2 (*) |
12 (12,0,24) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513121006 |
Pháp luật đại cương |
2(2,0,4) |
|
|
BT lớn |
||
|
2 |
2513101023 |
Tâm lý học đại cương |
2(2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
Học kì 3 |
21 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
19 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513132011 |
Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1) |
2 (2,0,4) |
2513131005 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513072004 |
Kinh tế vi mô (*) |
3 (3,0,6) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513072001 |
Luật Kinh doanh |
2 (2,0,4) |
2513121006 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
4 |
2513072005 |
Marketing căn bản (*) |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
5 |
2513072003 |
Quản trị học |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
6 |
2513082102 |
Tài chính - Tiền tệ P2 |
2 (2,0,4) |
2513081101 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
7 |
2514091603 |
Tiếng Anh 3 (*) |
6 (6,0,12) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513131012 |
Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513131010 |
Phương pháp tính (Toán chuyên đề 2) |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
Học kì 4 |
24 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
22 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513072009 |
Kinh tế vĩ mô (*) |
3 (3,0,6) |
2513072004 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513272002 |
Nguyên lý thống kê kinh tế |
3 (3,0,6) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513082107 |
Thị trường chứng khoán |
2 (2,0,4) |
2513082117 (c) |
|
BT lớn |
||
|
4 |
2513272001 |
Nguyên lý kế toán |
3 (3,0,6) |
2513271102 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
5 |
2513082117 |
Toán tài chính |
2 (2,0,4) |
2513081102 (a) |
|
BT lớn |
||
|
6 |
2513082104 |
Tài chính doanh nghiệp P1 |
3 (3,0,6) |
2513081102 (a) |
|
BT lớn |
||
|
7 |
2514091604 |
Tiếng Anh 4 (*) |
6 (6,0,12) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513072018 |
Quản trị văn phòng |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513072002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
Học kì 5 |
21 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513083105 |
Tài chính doanh nghiệp P2 |
3 (3,0,6) |
2513082104 (a) |
|
BT lớn |
||
|
2 |
2513273141 |
Thuế ứng dụng |
4 (4,0,8) |
2513083106 (a) |
|
BT lớn |
||
|
3 |
2513273003 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 |
4 (4,0, 8) |
2513272001 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
4 |
2513273013 |
Hệ thống thông tin kế toán P.1 |
2 (1,2,3) |
2513271018 (a) |
|
|
||
|
5 |
2514091605 |
Tiếng Anh 5 (*) |
6 (6,0,12) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
3 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513083111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
3 (3,0,6) |
2513081102 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513073014 |
Quản trị dự án đầu tư |
3 (3,0,6) |
2513082117 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513083110 |
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại |
3 (3,0,6) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
Học kì 6 |
19 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513273004 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 |
3 (3,0,6) |
2513273003 (a) |
|
BT lớn |
||
|
2 |
2513273008 |
Kế toán Nhà nước |
3 (3,0,6) |
2513272001 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513273014 |
Hệ thống thông tin kế toán P2 |
2 (1,2,3) |
2513273013 (a) |
|
|
||
|
4 |
2513273009 |
Kế toán quản trị P.1 |
3 (3,0,6) |
2513272001 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
5 |
2513073063 |
Kinh tế lượng |
3 (3,0,6) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
6 |
2513272016 |
Anh văn chuyên ngành kế toán |
3 (3,0,6) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513103005 |
Thanh toán quốc tế |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2518073034 |
Quan hệ công chúng |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
Học kì 7
|
18 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513274005 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
3 (3,0,6) |
2513272001 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513274010 |
Kế toán quản trị P2 (*) |
3 (3,0,6) |
2513273009 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513274015 |
Hệ thống thông tin kế toán P.3 |
3 (3,0,6) |
2513273014 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
4 |
2513274006 |
Kế toán ngân hàng |
4(4,0,8) |
2513272001 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
5 |
2513274007 |
Kế toán quốc tế (*) |
2 (2,0,4) |
2513083003 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
6 |
2513084124 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
2 (2,0,4) |
2513083003 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
7 |
2513274498 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
1(0,0,3) |
|
|
|
||
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|
|
||||
|
Học kì 8 |
16 |
|
|
|
||||
|
Học phần bắt buộc |
4 |
|
|
|
||||
|
1 |
2513274011 |
Kiểm toán P.1 (*) |
2(2,0,4) |
2513083004 (a) |
|
Tiểu luận |
||
|
2 |
2513274040 |
Kiểm toán P2 (*) |
2 (2,0,4) |
|
|
BT lớn |
||
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|
|
||||
|
Thực tập tốt nghiệp |
5 |
|
|
|
||||
|
|
2513274998 |
Thực tập tốt nghiệp |
5(0,40,8) |
|
|
|
||
|
|
Khóa luận tốt nghiệp hoặc học bổ sung |
7 |
|
|
|
|||
|
|
2513274999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
7(1,8,30) |
|
|
|
||
|
|
|
Học bổ sung |
7 |
|
|
|
||
|
1 |
2513084109 |
Tài chính quốc tế (*) |
2 (2,0,4) |
|
|
BT lớn |
||
|
2 |
2513084115 |
Tín dụng ngân hàng |
2 (2,0,4) |
|
|
Tiểu luận |
||
|
3 |
2513274499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
3(0,0,9) |
|
|
|
||
Ghi chú:
- Các môn học của HK5, 6, 7, 8 tài liệu bằng tiếng Anh, giảng bằng tiếng Việt
- Các môn học của HK5, 6, 7, 8 có dấu (*) là các môn tài liệu và giảng dạy bằng tiếng Anh