Thứ năm, Tháng 2 23, 2012
Bảng quảng cáo

Chương trình Trung Cấp 4 năm

STT

Mã môn học

Tên môn học

Số tiết

LT

TH

TL/BTL

GK

TH

Thi cuối kỳ

Học kỳ 1

530

530

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

530

530

0

 

 

 

 

1

3413251001

Toán 10

85

85

0

 

 

 

 

2

3413251004

Lý 10

51

51

0

 

 

 

 

3

3413251007

Hóa 10

51

51

0

 

 

 

 

4

3413251010

Văn 10

68

68

0

 

 

 

 

5

3413251013

Sinh lớp 10

34

34

0

 

 

 

 

6

3413251016

Sử lớp 10

34

34

0

 

 

 

 

7

3413251019

Địa lý 10

34

34

0

 

 

 

 

8

3413251022

Anh văn 10

51

51

0

 

 

 

 

9

3413121006

Giáo dục pháp luật

32

32

0

 

 

 

 

10

3413221995

Giáo dục thể chất

45

45

0

 

 

 

 

11

3413201997

Giáo dục quốc phòng

45

45

0

 

 

 

 

Học kỳ 2

573

543

30

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

573

543

30

 

 

 

 

1

3413251001x

xToán 10

85

85

0

 

 

 

 

2

3413251004x

xLý 10

51

51

0

 

 

 

 

3

3413251007x

xHóa 10

51

51

0

 

 

 

 

4

3413251010x

xVăn 10

68

68

0

 

 

 

 

5

3413251013x

xSinh lớp 10

34

34

0

 

 

 

 

6

3413251016x

xSử lớp 10

34

34

0

 

 

 

 

7

3413251019x

xĐịa lý 10

34

34

0

 

 

 

 

8

3413251022x

xAnh văn 10

51

51

0

 

 

 

 

9

3413121007

Chính trị

60

60

0

 

 

 

 

10

3413271010

Tin học ứng dụng ngành kế toán

60

30

30

 

 

 

 

11

3413071005

Marketing căn bản

45

45

0

 

 

 

 

Học kỳ 3

453

453

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

453

453

0

 

 

 

 

1

3413252002

Toán 11

85

85

0

 

 

 

 

2

3413252005

Lý 11

51

51

0

 

 

 

 

3

3413252008

Hóa 11

51

51

0

 

 

 

 

4

3413252011

Văn 11

68

68

0

 

 

 

 

5

3413252014

Sinh lớp 11

34

34

0

 

 

 

 

6

3413252017

Sử lớp 11

34

34

0

 

 

 

 

7

3413252020

Địa lý 11

34

34

0

 

 

 

 

8

3413252023

Anh văn 11

51

51

0

 

 

 

 

9

3413272002

Nguyên lý thống kê kinh tế

45

45

0

 

 

 

 

Học kỳ 4

513

513

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

513

513

0

 

 

 

 

1

3413252002x

xToán 11

85

85

0

 

 

 

 

2

3413252005x

xLý 11

51

51

0

 

 

 

 

3

3413252008x

xHóa 11

51

51

0

 

 

 

 

4

3413252011x

xVăn 11

68

68

0

 

 

 

 

5

3413252014x

xSinh lớp 11

34

34

0

 

 

 

 

6

3413252017x

xSử lớp 11

34

34

0

 

 

 

 

7

3413252020x

xĐịa lý 11

34

34

0

 

 

 

 

8

3413252023x

xAnh văn 11

51

51

0

 

 

 

 

9

3413082141

Tài chính – tiền tệ P.1

45

45

0

 

 

 

 

10

3413272041

Nguyên lý kế toán

60

60

0

 

 

 

 

Học kỳ 5

628

628

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

628

628

0

 

 

 

 

1

3413253003

Toán 12

102

102

0

 

 

 

 

2

3413253006

Lý 12

85

85

0

 

 

 

 

3

3413253009

Hóa 12

68

68

0

 

 

 

 

4

3413253012

Văn 12

85

85

0

 

 

 

 

5

3413253015

Sinh lớp 12

51

51

0

 

 

 

 

6

3413253018

Sử lớp 12

51

51

0

 

 

 

 

7

3413252021

Địa lý 12

51

51

0

 

 

 

 

8

3413082154

Tài chính doanh nghiệp P1

75

75

0

 

 

 

 

9

3413273353

Thuế ứng dụng

60

60

0

 

 

 

 

Học kỳ 6

658

658

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

658

658

0

 

 

 

 

1

3413252003x

xToán 12

102

102

0

 

 

 

 

2

3413253006x

xLý 12

85

85

0

 

 

 

 

3

3413253009x

xHóa 12

68

68

0

 

 

 

 

4

3413253012x

xVăn 12

85

85

0

 

 

 

 

5

3413253015x

xSinh lớp 12

51

51

0

 

 

 

 

6

3413253018x

xSử lớp 12

51

51

0

 

 

 

 

7

3413253021x

xĐịa lý 12

51

51

0

 

 

 

 

8

3413273015

Anh văn chuyên ngành Kế toán P.1

45

45

0

 

 

 

 

9

3413072004

Kinh tế vi mô

45

45

0

 

 

 

 

10

3413273073

Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1

75

75

0

 

 

 

 

Học kỳ 7

405

375

30

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

405

375

30

 

 

 

 

1

3413073018

Quản trị văn phòng

30

30

0

 

 

 

 

2

3413073003

Quản trị học

45

45

0

 

 

 

 

3

3413073001

Luật Kinh doanh

45

45

0

 

 

 

 

4

3413274074

Kế toán tài chính doanh nghiệp P2

75

75

0

 

 

 

 

5

3413274048

Kế toán Nhà nước

60

60

0

 

 

 

 

6

3413274013

Hệ thống thông tin kế toán P.1

60

30

30

 

 

 

 

7

3413274075

Kế toán thương mại dịch vụ

45

45

0

 

 

 

 

8

3413274134

Phân tích hoạt động kinh doanh

45

45

0

 

 

 

 

Học kỳ 8

465

435

30

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

465

435

30

 

 

 

 

1

3413274044

Hệ thống thông tin kế toán P.2

60

30

30

 

 

 

 

2

3413274031

Kiểm toán P.1

45

45

0

 

 

 

 

3

3413274998

Thực tập tốt nghiệp

360

360

0

 

 

 

 

Học kỳ 9

0

0

0

 

 

 

 

Login