Viết bởi admin Thứ bảy, 01 Tháng 5 2010 11:21
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Mã học phần |
Số tín chỉ |
Học phần: |
Ghi chú |
Hình thức |
|
Học kỳ 1 |
12 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|||||
|
1 |
2313121007 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin |
2312007 |
5(5,0,10) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313111080 |
Anh văn 1 |
2311080 |
4(4,0,8) |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313131005 |
Toán cao cấp C1 |
2313005 |
3(3,0,6) |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 2 |
14 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
14 |
|
|||||
|
1 |
2313131006 |
Toán cao cấp C2 |
2313006 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313121005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2312005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313111081 |
Anh văn 2 |
2311081 |
3(3,0,6) |
2313111080(a) |
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313121008 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
2312008 |
3(3,0,6) |
2313121007(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
5 |
2313271018 |
Tin học ứng dụng ngành kế toán |
2327018 |
3(2,2,5) |
Không |
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 3 |
11 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
7 |
|
|||||
|
1 |
2313081101 |
Tài chính – tiền tệ P1 |
2308101 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313072004 |
Kinh tế vi mô |
2307004 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313072003 |
Quản trị học |
2307003 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
4 |
|
|||||
|
1 |
2313121006 |
Pháp luật đại cương |
2312006 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313101023 |
Tâm lý học đại cương |
2310023 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313131012 |
Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
2313012 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
4 |
2313131010 |
Phương pháp tính (Toán chuyên đề 2) |
2313010 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Học kỳ 4 |
14 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
14 |
|
|||||
|
1 |
2313072009 |
Kinh tế vĩ mô |
2307009 |
3(3,0,6) |
2313072004(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313132011 |
Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1) |
2313011 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313082102 |
Tài chính - Tiền tệ P2 |
2308102 |
2(2,0,4) |
2313081101(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313272141 |
Thuế ứng dụng |
2327141 |
4(4,0,8) |
2313082102(a) |
BT Lớn |
|
|
5 |
2313272001 |
Nguyên lý kế toán |
2327001 |
3(3,0,6) |
2313081101a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 5 |
14 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|||||
|
1 |
2313272002 |
Nguyên lý thống kê kinh tế |
2327002 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313082117 |
Toán tài chính |
2308117 |
2(2,0,4) |
2313082102(a) |
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313082104 |
Tài chính doanh nghiệp P1 |
2308104 |
3(3,0,6) |
2313082102(a) |
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313272003 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P1 |
2327003 |
4(4,0,8) |
2313272001(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|||||
|
1 |
2313072018 |
Quản trị văn phòng |
2307018 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
2 |
2313072002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
2307002 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 6 |
14 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
14 |
|
|||||
|
1 |
2313082107 |
Thị trường chứng khoán |
2308107 |
2(2,0,4) |
2313082117(a) |
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313082105 |
Tài chính doanh nghiệp P2 |
2308105 |
3(3,0,6) |
2313082104(a) |
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313072013 |
Anh văn QTKD - Market Leader 2 |
2307013 |
3(3,0,6) |
2113111081(A) |
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313272004 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 |
2327004 |
4(4,0,8) |
2313273003 (a) |
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
5 |
2313072001 |
Luật Kinh doanh |
2307001 |
2(2,0,4) |
2313121006(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 7 |
13 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|||||
|
1 |
2313073038 |
Anh văn QTKD - Market Leader 3 |
2307038 |
4(4,0,8) |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313273498 |
Chuyên đề môn học |
2327498 |
1(0,2,2) |
|
|
|
|
3 |
2313073063 |
Kinh tế lượng |
2307063 |
3(3,0,6) |
không |
Tiểu luận |
|
|
4 |
2313072005 |
Marketing căn bản |
2307005 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Học phần tự chọn |
3 |
|
|||||
|
1 |
2313083111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
2308111 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313073014 |
Quản trị dự án đầu tư |
2307014 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113083110 |
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại |
2108110 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 8 |
14 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|||||
|
1 |
2313273009 |
Kế toán quản trị P.1 |
2327009 |
3(3,0,6) |
2313272001(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313272016 |
Anh văn chuyên ngành kế toán P.1 |
2327016 |
3(3,0,6) |
2313111081(a) |
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313273008 |
Kế toán Nhà nước |
2327008 |
3(3,0,6) |
2313272001(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313273013 |
Hệ thống thông tin kế toán P.1 |
2327013 |
3(2,2,6) |
2313271018(a) |
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|||||
|
1 |
2313103005 |
Thanh toán quốc tế |
2310005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313073034 |
Quan hệ công chúng |
2307034 |
2(2,0,4) |
không |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 9 |
13 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|||||
|
1 |
2313273017 |
Anh văn chuyên ngành kế toán P.2 |
2327017 |
3(3,0,6) |
2313272016(A) |
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313273010 |
Kế toán quản trị P2 |
2327010 |
3(3,0,6) |
2313273009(a) |
Tiểu luận |
|
|
3 |
2313273014 |
Hệ thống thông tin kế toán P.2 |
2327014 |
3(2,2,6) |
2313273013(a) |
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313273006 |
Kế toán ngân hàng |
2327006 |
4(4,0,8) |
2313272001(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 10 |
10 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|||||
|
1 |
2313274005 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
2327005 |
3(3,0,6) |
2313272001(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313274015 |
Hệ thống thông tin kế toán P.3 |
2327015 |
3(3,0,6) |
2313273014(a) |
Tiểu luận |
|
|
3 |
2313274007 |
Kế toán quốc tế |
2327007 |
2(2,0,4) |
2313273003(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
4 |
2313274124 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
2327124 |
2(2,0,4) |
2313273004(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 11 |
11 |
|
|||||
|
Học phần bắt buộc |
11 |
|
|||||
|
1 |
2313274011 |
Kiểm toán P.1 |
2327011 |
3(3,0,6) |
2313273004(a) |
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313274040 |
Kiểm toán P.2 |
2327040 |
3(3,0,6) |
2313274011(a) |
BT Lớn |
|
|
3 |
2313274998 |
Thực tập tốt nghiệp |
2327998 |
5(0,10,10) |
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
0 |
|
|||||
|
Học kỳ 12 |
7 |
|
|||||
|
Khóa luận tốt nghiệp |
7 |
|
|||||
|
1 |
2313274999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
2327999 |
7(1,12,14) |
|
|
|
|
Hoặc học bổ sung |
7 |
|
|||||
|
- Học phần tự chọn |
7 |
|
|||||
|
1 |
2313084109 |
Tài chính quốc tế |
2308109 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
Trắc nghiệm |
|
2 |
2313084115 |
Tín dụng ngân hàng |
2308115 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
Trắc nghiệm |
|
3 |
2313274499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
2327499 |
3(0,6,6) |
|
|
|