Thứ năm, Tháng 2 23, 2012
Bảng quảng cáo

Chương trình ĐH tại chức

TT

Mã môn học

Tên môn học

Mã học phần

Số tín chỉ

Học phần:
học trước(a),
tiên quyết(b),
song hành(c)

Ghi chú

Hình thức
thi
kết thúc

Học kỳ 1

12

 

Học phần bắt buộc

12

 

1

2313121007

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin

2312007

5(5,0,10)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313111080

Anh văn 1

2311080

4(4,0,8)

 

 

Trắc nghiệm

3

2313131005

Toán cao cấp C1

2313005

3(3,0,6)

 

 

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 2

14

 

Học phần bắt buộc

14

 

1

2313131006

Toán cao cấp C2

2313006

3(3,0,6)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313121005

Tư tưởng Hồ Chí Minh

2312005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

3

2313111081

Anh văn 2

2311081

3(3,0,6)

2313111080(a)

 

Trắc nghiệm

4

2313121008

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam

2312008

3(3,0,6)

2313121007(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

5

2313271018

Tin học ứng dụng ngành kế toán

2327018

3(2,2,5)

Không

 

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 3

11

 

Học phần bắt buộc

7

 

1

2313081101

Tài chính – tiền tệ P1

2308101

2(2,0,4)

Không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313072004

Kinh tế vi mô

2307004

3(3,0,6)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

3

2313072003

Quản trị học

2307003

2(2,0,4)

Không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn
(Sinh viên được chọn hai trong bốn học phần sau đây)

4

 

1

2313121006

Pháp luật đại cương

2312006

2(2,0,4)

 

BT Lớn

Trắc nghiệm

2

2313101023

Tâm lý học đại cương

2310023

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

3

2313131012

Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4)

2313012

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

 

4

2313131010

Phương pháp tính (Toán chuyên đề 2)

2313010

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

 

Học kỳ 4

14

 

Học phần bắt buộc

14

 

1

2313072009

Kinh tế vĩ mô

2307009

3(3,0,6)

2313072004(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313132011

Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1)

2313011

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

3

2313082102

Tài chính - Tiền tệ P2

2308102

2(2,0,4)

2313081101(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

4

2313272141

Thuế ứng dụng

2327141

4(4,0,8)

2313082102(a)

BT Lớn

 

5

2313272001

Nguyên lý kế toán

2327001

3(3,0,6)

2313081101a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 5

14

 

Học phần bắt buộc

12

 

1

2313272002

Nguyên lý thống kê kinh tế

2327002

3(3,0,6)

Không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313082117

Toán tài chính

2308117

2(2,0,4)

2313082102(a)

BT Lớn

Trắc nghiệm

3

2313082104

Tài chính doanh nghiệp P1

2308104

3(3,0,6)

2313082102(a)

BT Lớn

Trắc nghiệm

4

2313272003

Kế toán tài chính doanh nghiệp P1

2327003

4(4,0,8)

2313272001(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn
(Sinh viên được chọn một trong hai học phần sau đây)

2

 

1

2313072018

Quản trị văn phòng

2307018

2(2,0,4)

Không

Tiểu luận

 

2

2313072002

Địa lý kinh tế Việt Nam

2307002

2(2,0,4)

Không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học kỳ 6

14

 

Học phần bắt buộc

14

 

1

2313082107

Thị trường chứng khoán

2308107

2(2,0,4)

2313082117(a)

BT Lớn

Trắc nghiệm

2

2313082105

Tài chính doanh nghiệp P2

2308105

3(3,0,6)

2313082104(a)

BT Lớn

Trắc nghiệm

3

2313072013

Anh văn QTKD - Market Leader 2

2307013

3(3,0,6)

2113111081(A)

 

Trắc nghiệm

4

2313272004

Kế toán tài chính doanh nghiệp P2

2327004

4(4,0,8)

2313273003 (a)

BT Lớn

Trắc nghiệm

5

2313072001

Luật Kinh doanh

2307001

2(2,0,4)

2313121006(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 7

13

 

Học phần bắt buộc

10

 

1

2313073038

Anh văn QTKD - Market Leader 3

2307038

4(4,0,8)

 

 

Trắc nghiệm

2

2313273498

Chuyên đề môn học

2327498

1(0,2,2)

 

 

 

3

2313073063

Kinh tế lượng

2307063

3(3,0,6)

không

Tiểu luận

 

4

2313072005

Marketing căn bản

2307005

2(2,0,4)

Không

Tiểu luận

 

Học phần tự chọn
(Sinh viên được chọn một trong ba học phần sau đây)

3

 

1

2313083111

Nguyên lý bảo hiểm

2308111

3(3,0,6)

Không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313073014

Quản trị dự án đầu tư

2307014

3(3,0,6)

Không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

3

2113083110

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại

2108110

3(3,0,6)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học kỳ 8

14

 

Học phần bắt buộc

12

 

1

2313273009

Kế toán quản trị P.1

2327009

3(3,0,6)

2313272001(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313272016

Anh văn chuyên ngành kế toán P.1

2327016

3(3,0,6)

2313111081(a)

 

Trắc nghiệm

3

2313273008

Kế toán Nhà nước

2327008

3(3,0,6)

2313272001(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

4

2313273013

Hệ thống thông tin kế toán P.1

2327013

3(2,2,6)

2313271018(a)

 

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn
(Sinh viên được chọn một trong hai học phần sau đây)

2

 

1

2313103005

Thanh toán quốc tế

2310005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313073034

Quan hệ công chúng

2307034

2(2,0,4)

không

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học kỳ 9

13

 

Học phần bắt buộc

13

 

1

2313273017

Anh văn chuyên ngành kế toán P.2

2327017

3(3,0,6)

2313272016(A)

 

Trắc nghiệm

2

2313273010

Kế toán quản trị P2

2327010

3(3,0,6)

2313273009(a)

Tiểu luận

 

3

2313273014

Hệ thống thông tin kế toán P.2

2327014

3(2,2,6)

2313273013(a)

 

Trắc nghiệm

4

2313273006

Kế toán ngân hàng

2327006

4(4,0,8)

2313272001(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 10

10

 

Học phần bắt buộc

10

 

1

2313274005

Kế toán thương mại dịch vụ

2327005

3(3,0,6)

2313272001(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313274015

Hệ thống thông tin kế toán P.3

2327015

3(3,0,6)

2313273014(a)

Tiểu luận

 

3

2313274007

Kế toán quốc tế

2327007

2(2,0,4)

2313273003(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

4

2313274124

Phân tích hoạt động kinh doanh

2327124

2(2,0,4)

2313273004(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 11

11

 

Học phần bắt buộc

11

 

1

2313274011

Kiểm toán P.1

2327011

3(3,0,6)

2313273004(a)

Tiểu luận

Trắc nghiệm

2

2313274040

Kiểm toán P.2

2327040

3(3,0,6)

2313274011(a)

BT Lớn

 

3

2313274998

Thực tập tốt nghiệp

2327998

5(0,10,10)

 

 

 

Học phần tự chọn

0

 

Học kỳ 12

7

 

Khóa luận tốt nghiệp
(Dành cho sinh viên đủ điều kiện làm khóa luận tốt nghiệp)

7

 

1

2313274999

Khóa luận tốt nghiệp

2327999

7(1,12,14)

 

 

 

Hoặc học bổ sung
(Sinh viên không làm khóa luận TN buộc phải học ba học phần sau)

7

 

- Học phần tự chọn

7

 

1

2313084109

Tài chính quốc tế

2308109

2(2,0,4)

 

BT Lớn

Trắc nghiệm

2

2313084115

Tín dụng ngân hàng

2308115

2(2,0,4)

 

Tiểu luận

Trắc nghiệm

3

2313274499

Chuyên đề tốt nghiệp

2327499

3(0,6,6)

 

 

 

Login