Thứ bảy, 01 Tháng 5 2010 11:20
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Mã học phần |
Số tín chỉ |
Học phần: |
Tiểu luận/ |
Giữa kỳ |
Thực hành |
Thi cuối kỳ |
|
Học kỳ 1 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213111081 |
Anh văn 2 |
2211081 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2213131012 |
Qui hoạch tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
2213012 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
3 |
2213071009 |
Kinh tế vĩ mô |
2207009 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2213081102 |
Tài chính - Tiền tệ P2 |
2208102 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2213071063 |
Kinh tế lượng |
2207063 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 2 |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213081135 |
Tài chính doanh nghiệp P2 |
2208135 |
3(3,0,6) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2213271030 |
Kế toán quản trị P2 |
2227030 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
|
|
3 |
2213271141 |
Thuế ứng dụng (nâng cao) |
2227141 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
|
|
4 |
2213071038 |
Anh văn QTKD - Market Leader 3 |
2207038 |
4(4,0,8) |
|
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213071018 |
Quản trị văn phòng |
2207018 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2213071002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
2207002 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 3 |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213271035 |
Kế toán tài chính DN nâng cao (DH) |
2227035 |
4(4,0,8) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2213271015 |
Hệ thống thông tin kế toán P.3 |
2227015 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
3 |
2213271007 |
Kế toán quốc tế |
2227007 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
2213271052 |
Anh văn chuyên ngành kế toán P.2 |
2227052 |
3(3,0,6) |
2213111081(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213101005 |
Thanh toán quốc tế |
2210005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2213071034 |
Quan hệ công chúng |
2207034 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 4 |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213272006 |
Kế toán ngân hàng |
2227006 |
4(4,0,8) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2213272060 |
Kiểm toán P2 (nâng cao) |
2227060 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
|
|
3 |
2213272498 |
Chuyên đề môn học |
2227498 |
1(0,2,2) |
|
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
3 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213082111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
2208111 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
LT.TL |
|
2 |
2213072014 |
Quản trị dự án đầu tư |
2207014 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 5 |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
Khóa luận tốt nghiệp |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213272999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
2227999 |
7(1,12,14) |
|
|
|
|
|
|
Hoặc học bổ sung |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
- Học phần tự chọn |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2213082109 |
Tài chính quốc tế |
2208109 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2213082115 |
Tín dụng ngân hàng |
2208115 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2213272499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
2227499 |
3(0,6,6) |
|
|
|
|
|