Thứ năm, Tháng 2 23, 2012
Bảng quảng cáo

Chương trình ĐH liên thông 1,5 năm

TT

Mã môn học

Tên môn học

Mã học phần

Số tín chỉ

Học phần:
học trước(a),
tiên quyết(b),
song hành(c)

Tiểu luận/
Bài tập lớn

Giữa kỳ

Thực hành

Thi cuối kỳ

Học kỳ 1

13

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

13

 

 

 

 

 

1

2213111081 

Anh văn 2 

2211081

3(3,0,6)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2213131012 

Qui hoạch tuyến tính (Toán chuyên đề 4) 

2213012

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

3

2213071009 

Kinh tế vĩ mô 

2207009

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

4

2213081102 

Tài chính - Tiền tệ P2 

2208102

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

5

2213071063 

Kinh tế lượng 

2207063

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

 

Học kỳ 2

14

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

12

 

 

 

 

 

1

2213081135 

Tài chính doanh nghiệp P2 

2208135

3(3,0,6)

 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2213271030 

Kế toán quản trị P2 

2227030

3(3,0,6)

Không 

Tiểu luận 

 

 

 

3

2213271141 

Thuế ứng dụng (nâng cao) 

2227141

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

 

4

2213071038  

Anh văn QTKD - Market Leader 3  

2207038

4(4,0,8)

 

 

 

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

2213071018 

Quản trị văn phòng  

2207018

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

2

2213071002 

Địa lý kinh tế Việt Nam 

2207002

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 3

14

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

12

 

 

 

 

 

1

2213271035 

Kế toán tài chính DN nâng cao (DH) 

2227035

4(4,0,8)

Không 

Tiểu luận 

 

 

 

2

2213271015 

Hệ thống thông tin kế toán P.3 

2227015

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

 

3

2213271007 

Kế toán quốc tế 

2227007

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

4

2213271052 

Anh văn chuyên ngành kế toán P.2 

2227052

3(3,0,6)

2213111081(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

2213101005 

Thanh toán quốc tế 

2210005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2213071034 

Quan hệ công chúng 

2207034

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 4

10

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

7

 

 

 

 

 

1

2213272006 

Kế toán ngân hàng 

2227006

4(4,0,8)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2213272060 

Kiểm toán P2 (nâng cao) 

2227060

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

 

3

2213272498 

Chuyên đề môn học 

2227498

1(0,2,2)

 

 

 

 

 

Học phần tự chọn

3

 

 

 

 

 

1

2213082111 

Nguyên lý bảo hiểm 

2208111

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

LT.TL 

2

2213072014 

Quản trị dự án đầu tư 

2207014

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 5

7

 

 

 

 

 

Khóa luận tốt nghiệp

7

 

 

 

 

 

1

2213272999 

Khóa luận tốt nghiệp  

2227999

7(1,12,14)

 

 

 

 

 

Hoặc học bổ sung

7

 

 

 

 

 

    - Học phần tự chọn

7

 

 

 

 

 

1

2213082109 

Tài chính quốc tế  

2208109

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2213082115 

Tín dụng ngân hàng  

2208115

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2213272499 

Chuyên đề tốt nghiệp 

2227499

3(0,6,6)

 

 

 

 

 

Login