Thứ bảy, 01 Tháng 5 2010 11:55
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Mã học phần |
Số tín chỉ |
Học phần: |
Tiểu luận/ |
Giữa kỳ |
Thực hành |
Thi cuối kỳ |
|
Học kỳ 1 |
20 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
20 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113121007 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin |
2112007 |
5(5,0,10) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113221992 |
Giáo dục thể chất |
2122992 |
4(1,6,5) |
|
|
|
|
|
|
3 |
2113201993 |
Giáo dục quốc phòng (LT + TH) |
2120993 |
4(2,4,6) |
|
|
|
|
|
|
4 |
2113131005 |
Toán cao cấp C1 |
2113005 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2113111080 |
Anh văn 1 |
2111080 |
4(4,0,8) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 2 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113131006 |
Toán cao cấp C2 |
2113006 |
3(3,0,6) |
2113131005(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113121005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2112005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113111081 |
Anh văn 2 |
2111081 |
3(3,0,6) |
2113111080(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113271018 |
Tin học ứng dụng ngành kế toán |
2127018 |
3(2,2,6) |
|
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113121006 |
Pháp luật đại cương |
2112006 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113101023 |
Tâm lý học đại cương |
2110023 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 3 |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113081101 |
Tài chính – tiền tệ P.1 |
2108101 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113071004 |
Kinh tế vi mô |
2107004 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113071003 |
Quản trị học |
2107003 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
2113121008 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
2112008 |
3(3,0,6) |
2113121007(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113131010 |
Phương pháp tính (Toán chuyên đề 2) |
2113010 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2113131012 |
Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
2113012 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 4 |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113132011 |
Xác suất thống kê |
2113011 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113082102 |
Tài chính - Tiền tệ P2 |
2108102 |
2(2,0,4) |
2113081101(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113072009 |
Kinh tế vĩ mô |
2107009 |
3(3,0,6) |
2113071004(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113272001 |
Nguyên lý kế toán |
2127001 |
3(3,0,6) |
2113081101(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2113272141 |
Thuế ứng dụng |
2127141 |
4(4,0,8) |
|
BT Lớn |
|
|
|
|
Học kỳ 5 |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113082117 |
Toán tài chính |
2108117 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113082104 |
Tài chính doanh nghiệp P1 |
2108104 |
3(3,0,6) |
2113082102(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113272003 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 |
2127003 |
4(4,0,8) |
2113272001(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113072013 |
Anh văn QTKD - Market Leader 2 |
2107013 |
3(3,0,6) |
2113111081(A) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113072018 |
Quản trị văn phòng |
2107018 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2113072002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
2107002 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 6 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113082105 |
Tài chính doanh nghiệp P2 |
2108105 |
3(3,0,6) |
2113082104(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113272004 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 |
2127004 |
4(4,0,8) |
2113272003(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113072038 |
Anh văn QTKD - Market Leader 3 |
2107038 |
4(4,0,8) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113072001 |
Luật Kinh doanh |
2107001 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 7 |
15 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113273009 |
Kế toán quản trị P.1 |
2127009 |
3(3,0,6) |
2113272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113273002 |
Nguyên lý thống kê kinh tế |
2127002 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113073005 |
Marketing căn bản |
2107005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
2113273016 |
Anh văn chuyên ngành kế toán P.1 |
2127016 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2113273498 |
Chuyên đề môn học |
2127498 |
1(0,2,2) |
2113273004 |
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
3 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113083111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
2108111 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113073014 |
Quản trị dự án đầu tư |
2107014 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 8 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113273013 |
Hệ thống thông tin kế toán P.1 |
2127013 |
3(2,2,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113073063 |
Kinh tế lượng |
2107063 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
|
|
3 |
2113273017 |
Anh văn chuyên ngành kế toán P.2 |
2127017 |
3(3,0,6) |
2113272016(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113083107 |
Thị trường chứng khoán |
2108107 |
2(2,0,4) |
2113082117(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113103005 |
Thanh toán quốc tế |
2110005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2118073034 |
Quan hệ công chúng |
2107034 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 9 |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113273010 |
Kế toán quản trị P.2 |
2127010 |
3(3,0,6) |
2113273009(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2113273008 |
Kế toán Nhà nước |
2127008 |
3(3,0,6) |
2113272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113273014 |
Hệ thống thông tin kế toán P.2 |
2127014 |
3(2,2,6) |
2113273013(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113273124 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
2127124 |
2(2,0,4) |
2113272003(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 10 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113274005 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
2127005 |
3(3,0,6) |
2113272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113274015 |
Hệ thống thông tin kế toán P.3 |
2127015 |
3(3,0,6) |
2113273014(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
3 |
2113274006 |
Kế toán ngân hàng |
2127006 |
4(4,0,8) |
2113272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2113274011 |
Kiểm toán P.1 |
2127011 |
3(3,0,6) |
2113273004(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 11 |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113274040 |
Kiểm toán P.2 |
2127040 |
3(3,0,6) |
2113274011(a) |
BT Lớn |
|
|
|
|
2 |
2113274998 |
Thực tập tốt nghiệp |
2127998 |
5(0,10,10) |
|
|
|
|
|
|
3 |
2113274007 |
Kế toán quốc tế |
2127007 |
2(2,0,4) |
2113272003(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 12 |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
Khóa luận tốt nghiệp |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113274999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
2127999 |
7(0,14,14) |
2113273004 |
|
|
|
|
|
Hoặc học bổ sung |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
- Học phần tự chọn |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2113084109 |
Tài chính quốc tế |
2108109 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2113084115 |
Tín dụng ngân hàng |
2108115 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2113274499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
2127499 |
3(0,6,6) |
2113273004 |
|
|
|
|