Viết bởi admin Thứ bảy, 09 Tháng 8 2008 14:49
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Mã học phần |
Số tín chỉ |
Học phần: |
Tiểu luận/ |
Giữa kỳ |
Thực hành |
Thi cuối kỳ |
|
Học kỳ 1 |
23 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
23 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513221994 |
Giáo dục thể chất 1 |
2522994 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
|
|
2 |
2513221995 |
Giáo dục thể chất 2 |
2522995 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
|
|
3 |
2513201996 |
Giáo dục quốc phòng LT |
2520996 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
|
|
4 |
2513201997 |
Giáo dục quốc phòng TH |
2520997 |
2(0,4,4) |
|
|
|
|
|
|
5 |
2513251001 |
Tiếng Anh 1 (*) |
2525001 |
12(12,0,24) |
|
|
|
|
|
|
6 |
2513131005 |
Toán cao cấp C1 |
2513005 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 2 |
20 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
20 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513091602 |
Tiếng Anh 2 (*) |
2509602 |
12(12,0,24) |
2514091601(a) |
|
|
|
|
|
2 |
2513121007 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin |
2512007 |
5(5,0,10) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513131006 |
Toán cao cấp C2 |
2513006 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 3 |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513121005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
2512005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513271018 |
Tin học ứng dụng ngành kế toán |
2527018 |
3(2,2,6) |
Không |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513081101 |
Tài chính – tiền tệ P.1 |
2508101 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2513121008 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
2512008 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
4 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513101023 |
Tâm lý học đại cương |
2510023 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513131012 |
Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
2513012 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
3 |
2513121006 |
Pháp luật đại cương |
2512006 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2513131010 |
Phương pháp tính (Toán chuyên đề 2) |
2513010 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 4 |
17 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
17 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513132011 |
Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1) |
2513011 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513082102 |
Tài chính - Tiền tệ P2 |
2508102 |
2(2,0,4) |
2513081101(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513092603 |
Tiếng Anh 3 (*) |
2509603 |
6(6,0,12) |
2514091602(a) |
|
|
|
|
|
4 |
2513272001 |
Nguyên lý kế toán |
2527001 |
3(3,0,6) |
2513081101(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2513272141 |
Thuế ứng dụng |
2527141 |
4(4,0,8) |
2513082102(a) |
BT Lớn |
|
|
|
|
Học kỳ 5 |
16 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
16 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513072004 |
Kinh tế vi mô (*) |
2507004 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513082117 |
Toán tài chính |
2508117 |
2(2,0,4) |
2513082102(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513092604 |
Tiếng Anh 4 (*) |
2509604 |
6(6,0,12) |
2514092603(a) |
|
|
|
|
|
4 |
2513072001 |
Luật Kinh doanh |
2507001 |
2(2,0,4) |
2513121006(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2513272002 |
Nguyên lý thống kê kinh tế |
2527002 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 6 |
15 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513272016 |
Anh văn chuyên ngành kế toán (*) |
2527016 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513082104 |
Tài chính doanh nghiệp P1 |
2508104 |
3(3,0,6) |
2513082102(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513072009 |
Kinh tế vĩ mô (*) |
2507009 |
3(3,0,6) |
2513072004(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
2513272003 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 |
2527003 |
4(4,0,8) |
2513272001(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513072002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
2507002 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513072018 |
Quản trị văn phòng |
2507018 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 7 |
17 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513273009 |
Kế toán quản trị P.1 (* F2 - ACCA) |
2527009 |
4(4,0,8) |
2513272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513273004 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 |
2527004 |
4(4,0,8) |
2113272003(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513093605 |
Tiếng Anh 5 (*) |
2509605 |
6(6,0,12) |
|
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
3 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513083111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
2508111 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513083110 |
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại |
2508110 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513073014 |
Quản trị dự án đầu tư |
2507014 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 8 |
16 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
14 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513273013 |
Hệ thống thông tin kế toán P.1 |
2527013 |
3(2,2,6) |
2513271018(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2513083105 |
Tài chính doanh nghiệp P2 |
2508105 |
3(3,0,6) |
2513082104(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
2513274007 |
Kế toán tài chính quốc tế (* F3 - ACCA) |
2527007 |
4(4,0,8) |
2513272003(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
2513073003 |
Quản trị học |
2507003 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2513073005 |
Marketing căn bản (*) |
2507005 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513103005 |
Thanh toán quốc tế |
2510005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
2518073034 |
Quan hệ công chúng |
2507034 |
2(2,0,4) |
không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 9 |
15 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
15 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513273014 |
Hệ thống thông tin kế toán P.2 |
2527014 |
3(2,2,6) |
2513273013(a) |
|
|
|
|
|
2 |
2513073063 |
Kinh tế lượng |
2507063 |
3(3,0,6) |
không |
Tiểu luận |
|
|
|
|
3 |
2513273010 |
Kế toán quản trị P2 (* F5 - ACCA) |
2527010 |
4(4,0,8) |
2513273009 (a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
2513083107 |
Thị trường chứng khoán |
2508107 |
2(2,0,4) |
2513082117(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
2513273005 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
2527005 |
3(3,0,6) |
2513272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 10 |
16 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
16 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513274015 |
Hệ thống thông tin kế toán P.3 |
2527015 |
3(3,0,6) |
2513273014(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2513274498 |
Chuyên đề môn học |
2527498 |
1(0,2,2) |
2513273004(a) |
|
|
|
|
|
3 |
2513274008 |
Kế toán Nhà nước |
2527008 |
3(3,0,6) |
2513272001(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
2513274011 |
Kiểm toán P.1 |
2527011 |
3(3,0,6) |
2513273004(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
5 |
2113274042 |
Kế toán lập báo cáo tài chính quốc tế (* F7 - ACCA) |
2127042 |
4(4,0,8) |
2113274007(a) |
|
|
|
|
|
6 |
2513273124 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
2527124 |
2(2,0,4) |
2513273004(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
Học kỳ 11 |
9 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
9 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513274998 |
Thực tập tốt nghiệp: |
2527998 |
5(0,10,10) |
|
|
|
|
|
|
2 |
2513274040 |
Kiểm toán P.2 (* F8 - ACCA) |
2527040 |
4(4,0,8) |
2513274011(a) |
BT Lớn |
|
|
|
|
Học kỳ 12 |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
Khóa luận tốt nghiệp |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513274999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
2527999 |
7(1,12,14) |
|
|
|
|
|
|
Hoặc học bổ sung |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
- Học phần tự chọn |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
2513274006 |
Kế toán ngân hàng |
2527006 |
4(4,0,8) |
2513272004(a) |
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
2513274499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
2527499 |
3(0,6,6) |
2113273004 |
|
|
|
|