Thứ năm, Tháng 2 23, 2012
Bảng quảng cáo

Chương trình ĐH tiên tiến

TT

Mã môn học

Tên môn học

Mã học phần

Số tín chỉ

Học phần:
học trước(a),
tiên quyết(b),
song hành(c)

Tiểu luận/
Bài tập lớn

Giữa kỳ

Thực hành

Thi cuối kỳ

Học kỳ 1

23

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

23

 

 

 

 

 

1

2513221994 

Giáo dục thể chất 1 

2522994

2(2,0,4)

 

 

 

 

 

2

2513221995 

Giáo dục thể chất 2 

2522995

2(2,0,4)

 

 

 

 

 

3

2513201996 

Giáo dục quốc phòng LT 

2520996

2(2,0,4)

 

 

 

 

 

4

2513201997 

Giáo dục quốc phòng TH 

2520997

2(0,4,4)

 

 

 

 

 

5

2513251001 

Tiếng Anh 1 (*) 

2525001

12(12,0,24)

 

 

 

 

 

6

2513131005 

Toán cao cấp C1 

2513005

3(3,0,6)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 2

20

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

20

 

 

 

 

 

1

2513091602 

Tiếng Anh 2 (*) 

2509602

12(12,0,24)

2514091601(a) 

 

 

 

 

2

2513121007 

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin 

2512007

5(5,0,10)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513131006 

Toán cao cấp C2 

2513006

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 3

14

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

10

 

 

 

 

 

1

2513121005 

Tư tưởng Hồ Chí Minh 

2512005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513271018 

Tin học ứng dụng ngành kế toán 

2527018

3(2,2,6)

Không 

 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513081101 

Tài chính – tiền tệ P.1 

2508101

2(2,0,4)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

4

2513121008 

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 

2512008

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

4

 

 

 

 

 

1

2513101023 

Tâm lý học đại cương 

2510023

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513131012 

Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4) 

2513012

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

3

2513121006 

Pháp luật đại cương 

2512006

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

4

2513131010 

Phương pháp tính (Toán chuyên đề 2) 

2513010

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

Học kỳ 4

17

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

17

 

 

 

 

 

1

2513132011 

Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1) 

2513011

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513082102 

Tài chính - Tiền tệ P2 

2508102

2(2,0,4)

2513081101(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513092603 

Tiếng Anh 3 (*) 

2509603

6(6,0,12)

2514091602(a) 

 

 

 

 

4

2513272001 

Nguyên lý kế toán 

2527001

3(3,0,6)

2513081101(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

5

2513272141 

Thuế ứng dụng 

2527141

4(4,0,8)

2513082102(a) 

BT Lớn 

 

 

 

Học kỳ 5

16

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

16

 

 

 

 

 

1

2513072004 

Kinh tế vi mô (*) 

2507004

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513082117 

Toán tài chính 

2508117

2(2,0,4)

2513082102(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513092604 

Tiếng Anh 4 (*) 

2509604

6(6,0,12)

2514092603(a) 

 

 

 

 

4

2513072001 

Luật Kinh doanh  

2507001

2(2,0,4)

2513121006(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

5

2513272002 

Nguyên lý thống kê kinh tế  

2527002

3(3,0,6)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 6

15

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

13

 

 

 

 

 

1

2513272016 

Anh văn chuyên ngành kế toán (*) 

2527016

3(3,0,6)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513082104 

Tài chính doanh nghiệp P1 

2508104

3(3,0,6)

2513082102(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513072009 

Kinh tế vĩ mô (*) 

2507009

3(3,0,6)

2513072004(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

4

2513272003 

Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 

2527003

4(4,0,8)

2513272001(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

2513072002 

Địa lý kinh tế Việt Nam 

2507002

2(2,0,4)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513072018 

Quản trị văn phòng  

2507018

2(2,0,4)

Không 

Tiểu luận 

 

 

 

Học kỳ 7

17

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

14

 

 

 

 

 

1

2513273009 

Kế toán quản trị P.1 (* F2 - ACCA) 

2527009

4(4,0,8)

2513272001(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513273004 

Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 

2527004

4(4,0,8)

2113272003(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513093605 

Tiếng Anh 5 (*) 

2509605

6(6,0,12)

 

 

 

 

 

Học phần tự chọn

3

 

 

 

 

 

1

2513083111 

Nguyên lý bảo hiểm 

2508111

3(3,0,6)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513083110 

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại 

2508110

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513073014 

Quản trị dự án đầu tư 

2507014

3(3,0,6)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 8

16

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

14

 

 

 

 

 

1

2513273013 

Hệ thống thông tin kế toán P.1 

2527013

3(2,2,6)

2513271018(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2513083105 

Tài chính doanh nghiệp P2 

2508105

3(3,0,6)

2513082104(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

2513274007 

Kế toán tài chính quốc tế (* F3 - ACCA) 

2527007

4(4,0,8)

2513272003(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

4

2513073003 

Quản trị học 

2507003

2(2,0,4)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

5

2513073005 

Marketing căn bản (*) 

2507005

2(2,0,4)

Không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

2513103005 

Thanh toán quốc tế 

2510005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

2518073034 

Quan hệ công chúng 

2507034

2(2,0,4)

không 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 9

15

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

15

 

 

 

 

 

1

2513273014 

Hệ thống thông tin kế toán P.2 

2527014

3(2,2,6)

2513273013(a) 

 

 

 

 

2

2513073063 

Kinh tế lượng 

2507063

3(3,0,6)

không 

Tiểu luận 

 

 

 

3

2513273010 

Kế toán quản trị P2 (* F5 - ACCA) 

2527010

4(4,0,8)

2513273009 (a) 

Tiểu luận 

 

 

 

4

2513083107 

Thị trường chứng khoán 

2508107

2(2,0,4)

2513082117(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

5

2513273005 

Kế toán thương mại dịch vụ 

2527005

3(3,0,6)

2513272001(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

Học kỳ 10

16

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

16

 

 

 

 

 

1

2513274015 

Hệ thống thông tin kế toán P.3 

2527015

3(3,0,6)

2513273014(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

2

2513274498 

Chuyên đề môn học 

2527498

1(0,2,2)

2513273004(a) 

 

 

 

 

3

2513274008 

Kế toán Nhà nước 

2527008

3(3,0,6)

2513272001(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

4

2513274011 

Kiểm toán P.1 

2527011

3(3,0,6)

2513273004(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

5

2113274042 

Kế toán lập báo cáo tài chính quốc tế (* F7 - ACCA) 

2127042

4(4,0,8)

2113274007(a) 

 

 

 

 

6

2513273124 

Phân tích hoạt động kinh doanh 

2527124

2(2,0,4)

2513273004(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

Học kỳ 11

9

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

9

 

 

 

 

 

1

2513274998 

Thực tập tốt nghiệp:  

2527998

5(0,10,10)

 

 

 

 

 

2

2513274040 

Kiểm toán P.2 (* F8 - ACCA) 

2527040

4(4,0,8)

2513274011(a) 

BT Lớn 

 

 

 

Học kỳ 12

7

 

 

 

 

 

Khóa luận tốt nghiệp

7

 

 

 

 

 

1

2513274999 

Khóa luận tốt nghiệp  

2527999

7(1,12,14)

 

 

 

 

 

Hoặc học bổ sung

7

 

 

 

 

 

    - Học phần tự chọn

7

 

 

 

 

 

1

2513274006 

Kế toán ngân hàng 

2527006

4(4,0,8)

2513272004(a) 

Tiểu luận 

 

 

 

2

2513274499 

Chuyên đề tốt nghiệp 

2527499

3(0,6,6)

2113273004 

 

 

 

 

    Login