Thứ năm, Tháng 2 23, 2012
Bảng quảng cáo

Chương trình Cao Đẳng nghề

STT

Mã môn học

Tên môn học

Số tiết

LT

TH

TL/BTL

GK

TH

Thi cuối kỳ

Học kỳ 1

315

165

150

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

315

165

150

 

 

 

 

1

1413111080

Anh văn 1

60

60

0

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413131005

Toán cao cấp C1

30

30

0

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413221995

Giáo dục thể chất

60

0

60

 

 

 

 

4

1413201997

Giáo dục quốc phòng

75

15

60

 

 

 

 

5

1413071003

Quản trị học

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

6

1413271038

Tin học ứng dụng ngành kế toán

60

30

30

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 2

195

195

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

195

195

0

 

 

 

 

1

1413121001

Chính trị

90

90

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413131006

Toán cao cấp C2

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413071037

Đạo đức kinh doanh

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

4

1413071004

Kinh tế vi mô

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 3

120

120

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

120

120

0

 

 

 

 

1

1413071013

Anh văn QTKD - Market Leader 2

45

45

0

 

 

 

LT.TN

2

1413081101

Tài chính – tiền tệ P.1

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413121006

Pháp luật Việt Nam đại cương

30

30

0

BTL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 4

225

225

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

195

195

0

 

 

 

 

1

1413272001

Nguyên lý kế toán

60

60

0

TL

 

 

LT.TN

2

1413072001

Luật Kinh doanh

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413272141

Thuế ứng dụng

60

60

0

BTL

 

 

 

4

1413082117

Toán tài chính

45

45

0

BTL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học phần tự chọn

30

30

0

 

 

 

 

1

1413132011

Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1)

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413132029

Qui hoạch tuyến tính (Toán chuyên đề 4)

30

30

0

 

 

 

 

Học kỳ 5

210

210

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

210

210

0

 

 

 

 

1

1113272008

Anh văn chuyên ngành Kế toán P.1

45

45

0

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413272033

Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1

60

60

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413082104

Tài chính doanh nghiệp P1

60

60

0

BTL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

4

1413272002

Nguyên lý thống kê kinh tế

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 6

210

210

0

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

180

180

0

 

 

 

 

1

1413082107

Thị trường chứng khóan

45

45

0

BTL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413272034

Kế toán tài chính doanh nghiệp P2

45

45

0

BTL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413272008

Kế toán Nhà nước

60

60

0

TL

LT.TN

LT.TL

LT.TN

4

1413072005

Marketing căn bản

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học phần tự chọn

30

30

0

 

 

 

 

1

1413072018

Quản trị văn phòng

30

30

0

TL

 

 

 

2

1413072002

Địa lý kinh tế Việt Nam

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 7

225

195

30

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

195

165

30

 

 

 

 

1

1413273039

Kế toán quản trị P.1

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413273013

Hệ thống thông tin kế toán P.1

60

30

30

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413273035

Kế toán thương mại dịch vụ

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

4

1413083124

Phân tích hoạt động kinh doanh

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học phần tự chọn

30

30

0

 

 

 

 

1

1413103005

Thanh toán quốc tế

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413083110

Nghiệp vụ ngân hàng thương mại (Không chuyên ngành TC-NH)

30

30

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 8

195

120

75

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

150

75

75

 

 

 

 

1

1413273014

Hệ thống thông tin kế toán P.2

60

30

30

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413273498

Chuyên đề môn học

45

0

45

 

 

 

 

3

1413273011

Kiểm toán P1

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học phần tự chọn

45

45

0

 

 

 

 

1

1413083111

Nguyên lý bảo hiểm

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

2

1413073014

Quản trị dự án đầu tư

45

45

0

TL

LT.TN

LT.TN

LT.TN

Học kỳ 9

780

60

720

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

780

60

720

 

 

 

 

1

1413123008

Thi tốt nghiệp: Chính trị

30

30

0

 

 

 

 

2

1413273398

Thi tốt nghiệp: Nguyên lý kế toán

30

30

0

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

3

1413273399

Thi tốt nghiệp: Kế toán tài chính doanh nghiệp

120

0

120

 

LT.TN

LT.TN

LT.TN

4

1413273998

Thực tập tốt nghiệp

600

0

600

 

 

 

 

Login