Viết bởi admin Thứ bảy, 01 Tháng 5 2010 11:23
|
STT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Số tiết |
LT |
TH |
TL/BTL |
GK |
TH |
Thi cuối kỳ |
|
Học kỳ 1 |
315 |
165 |
150 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
315 |
165 |
150 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413111080 |
Anh văn 1 |
60 |
60 |
0 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413131005 |
Toán cao cấp C1 |
30 |
30 |
0 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413221995 |
Giáo dục thể chất |
60 |
0 |
60 |
|
|
|
|
|
4 |
1413201997 |
Giáo dục quốc phòng |
75 |
15 |
60 |
|
|
|
|
|
5 |
1413071003 |
Quản trị học |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
6 |
1413271038 |
Tin học ứng dụng ngành kế toán |
60 |
30 |
30 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 2 |
195 |
195 |
0 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
195 |
195 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413121001 |
Chính trị |
90 |
90 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413131006 |
Toán cao cấp C2 |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413071037 |
Đạo đức kinh doanh |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
4 |
1413071004 |
Kinh tế vi mô |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 3 |
120 |
120 |
0 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
120 |
120 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413071013 |
Anh văn QTKD - Market Leader 2 |
45 |
45 |
0 |
|
|
|
LT.TN |
|
2 |
1413081101 |
Tài chính – tiền tệ P.1 |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413121006 |
Pháp luật Việt |
30 |
30 |
0 |
BTL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 4 |
225 |
225 |
0 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
195 |
195 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413272001 |
Nguyên lý kế toán |
60 |
60 |
0 |
TL |
|
|
LT.TN |
|
2 |
1413072001 |
Luật Kinh doanh |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413272141 |
Thuế ứng dụng |
60 |
60 |
0 |
BTL |
|
|
|
|
4 |
1413082117 |
Toán tài chính |
45 |
45 |
0 |
BTL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học phần tự chọn |
30 |
30 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413132011 |
Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1) |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413132029 |
Qui hoạch tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
30 |
30 |
0 |
|
|
|
|
|
Học kỳ 5 |
210 |
210 |
0 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
210 |
210 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1113272008 |
Anh văn chuyên ngành Kế toán P.1 |
45 |
45 |
0 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413272033 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 |
60 |
60 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413082104 |
Tài chính doanh nghiệp P1 |
60 |
60 |
0 |
BTL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
4 |
1413272002 |
Nguyên lý thống kê kinh tế |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 6 |
210 |
210 |
0 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
180 |
180 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413082107 |
Thị trường chứng khóan |
45 |
45 |
0 |
BTL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413272034 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 |
45 |
45 |
0 |
BTL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413272008 |
Kế toán Nhà nước |
60 |
60 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TL |
LT.TN |
|
4 |
1413072005 |
Marketing căn bản |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học phần tự chọn |
30 |
30 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413072018 |
Quản trị văn phòng |
30 |
30 |
0 |
TL |
|
|
|
|
2 |
1413072002 |
Địa lý kinh tế Việt |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 7 |
225 |
195 |
30 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
195 |
165 |
30 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413273039 |
Kế toán quản trị P.1 |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413273013 |
Hệ thống thông tin kế toán P.1 |
60 |
30 |
30 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413273035 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
4 |
1413083124 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học phần tự chọn |
30 |
30 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413103005 |
Thanh toán quốc tế |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413083110 |
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại (Không chuyên ngành TC-NH) |
30 |
30 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 8 |
195 |
120 |
75 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
150 |
75 |
75 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413273014 |
Hệ thống thông tin kế toán P.2 |
60 |
30 |
30 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413273498 |
Chuyên đề môn học |
45 |
0 |
45 |
|
|
|
|
|
3 |
1413273011 |
Kiểm toán P1 |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học phần tự chọn |
45 |
45 |
0 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413083111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
2 |
1413073014 |
Quản trị dự án đầu tư |
45 |
45 |
0 |
TL |
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
Học kỳ 9 |
780 |
60 |
720 |
|
|
|
|
||
|
Học phần bắt buộc |
780 |
60 |
720 |
|
|
|
|
||
|
1 |
1413123008 |
Thi tốt nghiệp: Chính trị |
30 |
30 |
0 |
|
|
|
|
|
2 |
1413273398 |
Thi tốt nghiệp: Nguyên lý kế toán |
30 |
30 |
0 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
3 |
1413273399 |
Thi tốt nghiệp: Kế toán tài chính doanh nghiệp |
120 |
0 |
120 |
|
LT.TN |
LT.TN |
LT.TN |
|
4 |
1413273998 |
Thực tập tốt nghiệp |
600 |
0 |
600 |
|
|
|
|