Viết bởi admin Thứ bảy, 01 Tháng 5 2010 11:25
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Mã học phần |
Số tín chỉ |
Học phần: |
Tiểu luận/ |
Giữa kỳ |
Thực hành |
Thi cuối kỳ |
|
Học kỳ 1 |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213071013 |
Anh văn QTKD - Market Leader 2 |
1207013 |
3(3,0,6) |
|
|
|
|
|
|
2 |
1213121007 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin |
1212007 |
5(5,0,10) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1213131005 |
Toán cao cấp C1 |
1213005 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
1213271032 |
Nguyên lý thống kê kinh tế (nâng cao) |
1227032 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 2 |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
9 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213121005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
1212005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1213121008 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
1212008 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1213271041 |
Thuế ứng dụng |
1227041 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
|
|
4 |
1213131006 |
Toán cao cấp C2 |
1213006 |
2(2,0,4) |
1213131005(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213071037 |
Đạo đức kinh doanh |
1207037 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1213101023 |
Tâm lý học đại cương |
1210023 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 3 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
8 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213271039 |
Kế toán quản trị P.1 |
1227039 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1213071009 |
Kinh tế vĩ mô |
1207009 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1213081117 |
Toán tài chính |
1208117 |
2(2,0,4) |
Không |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213081111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
1208111 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1213071014 |
Quản trị dự án đầu tư |
1207014 |
3(3,0,6) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1213131012 |
Qui họach tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
1213012 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
|
|
4 |
1213131011 |
Xác suất thống kê (Toán chuyên đề 1) |
1213011 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 4 |
9 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213272135 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp nâng cao (CD) |
1227135 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
1213082107 |
Thị trường chứng khóan |
1208107 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1213272498 |
Chuyên đề môn học |
1227498 |
1(0,2,2) |
|
|
|
|
|
|
4 |
1213072002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
1207002 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213102005 |
Thanh toán quốc tế |
1210005 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1213082110 |
Nghiệp vụ ngân hàng thương mại |
1208110 |
2(2,0,4) |
Không |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 5 |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
Khóa luận tốt nghiệp |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213272999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
1227999 |
5(1,8,10) |
|
|
|
|
|
|
Hoặc học bổ sung |
6 |
|
|
|
|
|
|||
|
- Học phần tự chọn |
6 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1213272012 |
Kiểm toán P2 |
1227012 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
1213272499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
1227499 |
3(0,6,6) |
|
|
|
|
|