Thứ năm, Tháng 2 23, 2012
Bảng quảng cáo

Chương trình Cao Đẳng chính quy

TT

Mã môn học

Tên môn học

Mã học phần

Số tín chỉ

Học phần:
học trước(a),
tiên quyết(b),
song hành(c)

Tiểu luận/
Bài tập lớn

Giữa kỳ

Thực hành

Thi cuối kỳ

Học kỳ 1

18

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

18

 

 

 

 

 

1

1113111080 

Anh văn 1 

1111080

4(4,0,8)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113131005 

Toán cao cấp C1 

1113005

2(2,0,4)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113221995 

Giáo dục thể chất 

1122995

2(2,0,4)

 

 

 

 

 

4

1113201997 

Giáo dục quốc phòng 

1120997

2(2,0,4)

 

 

 

 

 

5

1113121007 

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin 

1112007

5(5,0,10)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

6

1113271018 

Tin học ứng dụng ngành kế toán 

1127018

3(2,2,6)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 2

12

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

10

 

 

 

 

 

1

1113121008 

Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam 

1112008

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113131006 

Toán cao cấp C2 

1113006

2(2,0,4)

1113131005(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113071004 

Kinh tế vi mô  

1107004

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

4

1113081101 

Tài chính – tiền tệ P.1 

1108101

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

1113121006 

Pháp luật đại cương 

1112006

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113101023 

Tâm lý học đại cương 

1110023

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 3

12

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

10

 

 

 

 

 

1

1113071013 

Anh văn QTKD - Market Leader 2 

1107013

3(3,0,6)

1113111080(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113121005 

Tư tưởng Hồ Chí Minh 

1112005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113271001 

Nguyên lý kế toán 

1127001

3(3,0,6)

1113081101(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

4

1113071003 

Quản trị học 

1107003

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

1113101102 

Mỹ học 

1110102

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113071037 

Đạo đức kinh doanh 

1107037

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 4

13

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

11

 

 

 

 

 

1

1113072001 

Luật Kinh doanh  

1107001

2(2,0,4)

1113121006(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113082117 

Toán tài chính 

1108117

2(2,0,4)

1113081101(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113272033 

Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 

1127033

4(4,0,8)

1113271001(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

4

1113272141 

Thuế ứng dụng 

1127141

3(3,0,6)

 

BT Lớn 

 

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

1113132011 

Xác suất thống kê (Toán chuyên đế 1) 

1113011

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113132012 

Qui hoạch tuyến tính (Toán chuyên đề 4) 

1113012

2(2,0,4)

 

BT Lớn 

 

 

 

Học kỳ 5

13

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

11

 

 

 

 

 

1

1113272034 

Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 

1127034

3(3,0,6)

1113272033(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113272002 

Nguyên lý thống kê kinh tế  

1127002

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113082104 

Tài chính doanh nghiệp P1 

1108104

3(3,0,6)

1113081101(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

4

1113072005 

Marketing căn bản 

1107005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

1113072018 

Quản trị văn phòng  

1107018

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

2

1113072002 

Địa lý kinh tế Việt Nam 

1107002

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 6

13

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

13

 

 

 

 

 

1

1113272060 

Anh văn chuyên ngành Kế toán P.1 

1127060

3(3,0,6)

1113272008(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113082107 

Thị trường chứng khóan 

1108107

2(2,0,4)

1113082117(a) 

BT Lớn 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113272013 

Hệ thống thông tin kế toán P.1 

1127013

3(2,2,6)

 

 

 

 

Trắc nghiệm 

4

1113272124 

Phân tích hoạt động kinh doanh 

1127124

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

5

1113272039 

Kế toán quản trị P.1 

1127039

3(3,0,6)

1113271001(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 7

13

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

10

 

 

 

 

 

1

1113273008 

Kế toán Nhà nước 

1127008

3(3,0,6)

1113271001 (a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113273014 

Hệ thống thông tin kế toán P.2 

1127014

3(2,2,6)

1113272013(a) 

 

 

 

Trắc nghiệm 

3

1113273498 

Chuyên đề môn học 

1127498

1(0,2,2)

 

 

 

 

 

4

1113273005 

Kế toán thương mại dịch vụ 

1127005

3(3,0,6)

1113271001(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học phần tự chọn

3

 

 

 

 

 

1

1113083111 

Nguyên lý bảo hiểm 

1108111

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113073014 

Quản trị dự án đầu tư 

1107014

3(3,0,6)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 8

9

 

 

 

 

 

Học phần bắt buộc

7

 

 

 

 

 

1

1113273011 

Kiểm toán P1 

1127011

2(2,0,4)

1113273034(a) 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

2

1113273998 

Thực tập tốt nghiệp  

1127998

5(0,10,10)

 

 

 

 

 

Học phần tự chọn

2

 

 

 

 

 

1

1113103004 

Quan hệ kinh tế quốc tế 

1110004

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

 

2

1113103005 

Thanh toán quốc tế 

1110005

2(2,0,4)

 

Tiểu luận 

 

 

Trắc nghiệm 

Học kỳ 9

5

 

 

 

 

 

Khóa luận tốt nghiệp

5

 

 

 

 

 

1

1113273999 

Khóa luận tốt nghiệp  

1127999

5(1,8,10)

 

 

 

 

 

Hoặc học bổ sung

5

 

 

 

 

 

    - Học phần tự chọn

5

 

 

 

 

 

1

1113273012 

Kiểm toán P2 

1127012

2(2,0,4)

1113273011(a) 

BT Lớn 

 

 

 

2

1113273499 

Chuyên đề tốt nghiệp 

1127499

3(0,6,6)

1113273034 

 

 

 

 

Login