Viết bởi admin Thứ bảy, 01 Tháng 5 2010 11:55
|
TT |
Mã môn học |
Tên môn học |
Mã học phần |
Số tín chỉ |
Học phần: |
Tiểu luận/ |
Giữa kỳ |
Thực hành |
Thi cuối kỳ |
|
Học kỳ 1 |
18 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
18 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113111080 |
Anh văn 1 |
1111080 |
4(4,0,8) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113131005 |
Toán cao cấp C1 |
1113005 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113221995 |
Giáo dục thể chất |
1122995 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
|
|
4 |
1113201997 |
Giáo dục quốc phòng |
1120997 |
2(2,0,4) |
|
|
|
|
|
|
5 |
1113121007 |
Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác – Lênin |
1112007 |
5(5,0,10) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
6 |
1113271018 |
Tin học ứng dụng ngành kế toán |
1127018 |
3(2,2,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 2 |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113121008 |
Đường lối cách mạng của Đảng Cộng sản Việt Nam |
1112008 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113131006 |
Toán cao cấp C2 |
1113006 |
2(2,0,4) |
1113131005(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113071004 |
Kinh tế vi mô |
1107004 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
1113081101 |
Tài chính – tiền tệ P.1 |
1108101 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113121006 |
Pháp luật đại cương |
1112006 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113101023 |
Tâm lý học đại cương |
1110023 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 3 |
12 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113071013 |
Anh văn QTKD - Market Leader 2 |
1107013 |
3(3,0,6) |
1113111080(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113121005 |
Tư tưởng Hồ Chí Minh |
1112005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113271001 |
Nguyên lý kế toán |
1127001 |
3(3,0,6) |
1113081101(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
1113071003 |
Quản trị học |
1107003 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113101102 |
Mỹ học |
1110102 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113071037 |
Đạo đức kinh doanh |
1107037 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 4 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113072001 |
Luật Kinh doanh |
1107001 |
2(2,0,4) |
1113121006(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113082117 |
Toán tài chính |
1108117 |
2(2,0,4) |
1113081101(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113272033 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P.1 |
1127033 |
4(4,0,8) |
1113271001(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
1113272141 |
Thuế ứng dụng |
1127141 |
3(3,0,6) |
|
BT Lớn |
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113132011 |
Xác suất thống kê (Toán chuyên đế 1) |
1113011 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113132012 |
Qui hoạch tuyến tính (Toán chuyên đề 4) |
1113012 |
2(2,0,4) |
|
BT Lớn |
|
|
|
|
Học kỳ 5 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
11 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113272034 |
Kế toán tài chính doanh nghiệp P2 |
1127034 |
3(3,0,6) |
1113272033(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113272002 |
Nguyên lý thống kê kinh tế |
1127002 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113082104 |
Tài chính doanh nghiệp P1 |
1108104 |
3(3,0,6) |
1113081101(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
1113072005 |
Marketing căn bản |
1107005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113072018 |
Quản trị văn phòng |
1107018 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
1113072002 |
Địa lý kinh tế Việt Nam |
1107002 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 6 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113272060 |
Anh văn chuyên ngành Kế toán P.1 |
1127060 |
3(3,0,6) |
1113272008(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113082107 |
Thị trường chứng khóan |
1108107 |
2(2,0,4) |
1113082117(a) |
BT Lớn |
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113272013 |
Hệ thống thông tin kế toán P.1 |
1127013 |
3(2,2,6) |
|
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
4 |
1113272124 |
Phân tích hoạt động kinh doanh |
1127124 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
5 |
1113272039 |
Kế toán quản trị P.1 |
1127039 |
3(3,0,6) |
1113271001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 7 |
13 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
10 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113273008 |
Kế toán Nhà nước |
1127008 |
3(3,0,6) |
1113271001 (a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113273014 |
Hệ thống thông tin kế toán P.2 |
1127014 |
3(2,2,6) |
1113272013(a) |
|
|
|
Trắc nghiệm |
|
3 |
1113273498 |
Chuyên đề môn học |
1127498 |
1(0,2,2) |
|
|
|
|
|
|
4 |
1113273005 |
Kế toán thương mại dịch vụ |
1127005 |
3(3,0,6) |
1113271001(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học phần tự chọn |
3 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113083111 |
Nguyên lý bảo hiểm |
1108111 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113073014 |
Quản trị dự án đầu tư |
1107014 |
3(3,0,6) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 8 |
9 |
|
|
|
|
|
|||
|
Học phần bắt buộc |
7 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113273011 |
Kiểm toán P1 |
1127011 |
2(2,0,4) |
1113273034(a) |
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
2 |
1113273998 |
Thực tập tốt nghiệp |
1127998 |
5(0,10,10) |
|
|
|
|
|
|
Học phần tự chọn |
2 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113103004 |
Quan hệ kinh tế quốc tế |
1110004 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
|
|
2 |
1113103005 |
Thanh toán quốc tế |
1110005 |
2(2,0,4) |
|
Tiểu luận |
|
|
Trắc nghiệm |
|
Học kỳ 9 |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
Khóa luận tốt nghiệp |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113273999 |
Khóa luận tốt nghiệp |
1127999 |
5(1,8,10) |
|
|
|
|
|
|
Hoặc học bổ sung |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
- Học phần tự chọn |
5 |
|
|
|
|
|
|||
|
1 |
1113273012 |
Kiểm toán P2 |
1127012 |
2(2,0,4) |
1113273011(a) |
BT Lớn |
|
|
|
|
2 |
1113273499 |
Chuyên đề tốt nghiệp |
1127499 |
3(0,6,6) |
1113273034 |
|
|
|
|